Quảng cáo
Agustín Baldi đang thi đấu cho Tristan Suarez. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 24, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Almagro vs Tristan Suarez (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (11 thg 6, 2024)
Tristán Suárez: 33 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tristán Suárez ở mùa giải 2026, Agustín Baldi thi đấu 2970 phút và đá chính 33 trận.
Tristán Suárez: 34 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Club Atlético Belgrano: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tigre: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tristan Suarez, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Agustín Baldi năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Agustín Baldi đang thi đấu cho Tristan Suarez.
Chiều cao của Agustín Baldi: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tristan Suarez | 24 tuổi | 250 N € | |
| Belgrano | 23 tuổi | 150 N € | |
| Belgrano | 23 tuổi | 225 N € | |
| Belgrano | 22 tuổi | 300 N € | |
| Belgrano | 22 tuổi | 300 N € | |
| Belgrano | 21 tuổi | 100 N € | |
| Club Atletico Tigre | 21 tuổi | 125 N € | |
| Club Atletico Tigre | 21 tuổi | 125 N € | |
| Club Atletico Tigre | 20 tuổi | 150 N € |
Agustín Baldi mùa giải 2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Agustín Baldi mùa giải 2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.156. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Tristán Suárez | 24 | 2.156 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Tristán Suárez | 9 | 810 | 0 | 1 | – |
| Copa Argentina | Tristán Suárez | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| 8 |
| 431 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Copa Sudamericana | Club Atlético Belgrano | 4 | 325 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Belgrano | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Tigre | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Tigre | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 11 | 184 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Tigre | 6 | 71 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Trofeo de Campeones (Argentina) | Tigre | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Tigre | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | Tigre | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Tigre | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|