Quảng cáo
Agustín Giay đang thi đấu cho Palmeiras. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 22, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 11 Tr €. 2026: 41 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Palmeiras - SP vs Red Bull Bragantino (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 11 Tr € (4 thg 9, 2025)
Palmeiras - SP: 25 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Palmeiras - SP ở mùa giải 2026, Agustín Giay thi đấu 1735 phút và đá chính 20 trận.
Trang liên quan: Palmeiras, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Agustín Giay năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Agustín Giay đang thi đấu cho Palmeiras.
Chiều cao của Agustín Giay: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 11 Tr €.
Agustín Giay mùa giải 2026: 41 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Palmeiras | 22 tuổi | 11 Tr € | |
| Palmeiras | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Palmeiras | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Palmeiras | 21 tuổi | 11 Tr € | |
| Palmeiras | 21 tuổi | 11 Tr € | |
| Palmeiras | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Palmeiras | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Palmeiras | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| San Lorenzo | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| San Lorenzo | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| San Lorenzo | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| San Lorenzo | 19 tuổi | 4,5 Tr € | |
| San Lorenzo | 18 tuổi | 4 Tr € | |
| San Lorenzo | 18 tuổi | 4 Tr € | |
| San Lorenzo | 18 tuổi | 50 N € |
Agustín Giay mùa giải 2026: 41 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.017.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 19 | 1.350 | 3 | 0 | 6,8 |
| Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 11 | 841 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Palmeiras - SP | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Palmeiras - SP | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 5 | 388 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 10 | 496 | 0 | 0 | 6,8 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) |
| Palmeiras - SP |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | San Lorenzo | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 23 | 1.747 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 6 | 259 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Palmeiras - SP | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Club World Championship | Palmeiras - SP | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Palmeiras - SP | 3 | 111 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 2 | 114 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship | Palmeiras - SP | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Libertadores | Palmeiras - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 9 | 554 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Palmeiras - SP | 1 | 80 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | San Lorenzo | 12 | 1.009 | 0 | 2 | 6,4 | |
| Copa Libertadores | San Lorenzo | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Argentina | San Lorenzo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | San Lorenzo | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 1 | 0 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Copa Argentina | San Lorenzo | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 14 | 983 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | San Lorenzo | 12 | 887 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Sudamericana | San Lorenzo | 7 | 468 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Argentina | San Lorenzo | 4 | 343 | 0 | 0 | 6,5 | |
| World Championship U20 | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 168 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 4 | 366 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | San Lorenzo | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Argentina | San Lorenzo | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 17 | 1.138 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | San Lorenzo | 3 | 204 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Toulon Tournament | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,4 |