
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (23 thg 4, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Ahmed Reda đang thi đấu cho Wadi Degla. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 150 N €. Ahmed Reda mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ahmed Reda ra sân là Petrojet vs Wadi Degla, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Wadi Degla: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wadi Degla ở mùa giải 2026/2027, Ahmed Reda thi đấu 380 phút và đá chính 5 trận.
Wadi Degla: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
El Gounah: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Baladiyat El Mahalla: 27 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Ghazl El Mahallah: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wadi Degla, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ahmed Reda năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 5, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
| 23 tuổi |
| 150 N € |
| Wadi Degla | 22 tuổi | 150 N € |
| El Gounah | 22 tuổi | 150 N € |
| El Gounah | 21 tuổi | 150 N € |
| Baladiyat El Mahalla | 20 tuổi | 175 N € |
| Ghazl El Mahallah | 20 tuổi | 75 N € |
| Ghazl El Mahallah | 19 tuổi | 50 N € |
Ahmed Reda đang thi đấu cho Wadi Degla.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ai Cập.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ahmed Reda mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ahmed Reda mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 380. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Wadi Degla | 5 | 380 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Wadi Degla | 20 | 1.147 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Gounah | 13 | 744 | 0 | 0 | 6,4 |
| Egyptian Scores Cup | El Gounah | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Baladiyat El Mahalla | 2 | 170 | 0 | 1 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Baladiyat El Mahalla |
| 25 |
| 2.134 |
| 2 |
| 2 |
| 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ghazl El Mahallah | 12 | 384 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Wadi Degla | 4 | 181 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Wadi Degla | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|