Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (27 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Ahn Joonsoo đang thi đấu cho Gimcheon Sangmu. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 300 N €.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Ahn Joonsoo cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Suwon: 66 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jeonnam Dragons: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Busan I Park: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cerezo Osaka U23: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gimcheon Sangmu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ahn Joonsoo năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Ahn Joonsoo đang thi đấu cho Gimcheon Sangmu.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu | 28 tuổi | 300 N € | |
| Suwon | 27 tuổi | 350 N € | |
| Suwon | 27 tuổi | 400 N € | |
| Suwon | 26 tuổi | 400 N € | |
| Suwon | 26 tuổi | 350 N € | |
| Jeonnam Dragons | 25 tuổi | 275 N € | |
| Jeonnam Dragons | 25 tuổi | 250 N € | |
| Busan I Park | 24 tuổi | 350 N € | |
| Busan I Park | 24 tuổi | 400 N € | |
| Busan I Park | 23 tuổi | 350 N € | |
| Busan I Park | 23 tuổi | 275 N € | |
| Busan I Park | 22 tuổi | 300 N € | |
| Cerezo Osaka | 22 tuổi | 450 N € | |
| Kagoshima United | 21 tuổi | 500 N € | |
| Kagoshima United | 21 tuổi | 400 N € | |
| Kagoshima United | 20 tuổi | 250 N € | |
| Cerezo Osaka | 19 tuổi | 50 N € | |
| Cerezo Osaka | 19 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Ahn Joonsoo: 188 cm.
Quốc tịch: Hàn Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Ahn Joonsoo mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Suwon | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 18 | 1.531 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 21 | 1.800 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Suwon | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,6 |
| K League 2 (Hàn Quốc) | Jeonnam Dragons | 5 | 450 | 0 | 0 |
| 6,7 |
| 2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Jeonnam Dragons | 10 | 893 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Jeonnam Dragons | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 15 | 1.279 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | K League 2 (Hàn Quốc) | Busan I Park | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | J3 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka U23 | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|