Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Aidi Fulangxisi đang thi đấu cho Shanghai Second. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 35, Chiều cao: 180 cm. Aidi Fulangxisi mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Aidi Fulangxisi ra sân là Hubei Istar vs Shanghai Second, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Shanghai Second: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shanghai Second ở mùa giải 2026, Aidi Fulangxisi thi đấu 1292 phút và đá chính 14 trận.
Shanghai Second: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Shanghai Shenhua: 138 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Ningbo Professional: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitoria Setubal: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shanghai Second, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aidi Fulangxisi năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 12, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Aidi Fulangxisi đang thi đấu cho Shanghai Second.
Chiều cao của Aidi Fulangxisi: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Aidi Fulangxisi mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aidi Fulangxisi mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.472.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shanghai Second | 15 | 1.292 | 0 | 1 | 6,8 |
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Second | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Ningbo Professional | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shanghai Shenhua | 3 | 262 | 0 | 0 | 5,8 |
| AFC Champions League Elite | Shanghai Shenhua | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 1 | 90 | 0 | 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Shanghai Shenhua | 7 | 487 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 5 | 204 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 5 | 160 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 6 | 321 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 14 | 860 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 12 | 784 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 6 | 390 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 4 | 272 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 8 | 686 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 8 | 656 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Shenhua | 5 | 437 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 4 | 319 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 9 | 736 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 16 | 1.433 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Shenhua | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Shenhua | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Setubal | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|