Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (22 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Aimar Duñabeitia đang thi đấu cho Sporting Gijon. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 400 N €. Aimar Duñabeitia mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Aimar Duñabeitia ra sân là Sporting Gijon vs Celta Vigo B, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Sporting Gijon: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sporting Gijon ở mùa giải 2026/2027, Aimar Duñabeitia thi đấu 636 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: Sporting Gijon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aimar Duñabeitia năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Aimar Duñabeitia đang thi đấu cho Sporting Gijon.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sporting Gijon | 23 tuổi | 400 N € | |
| Athletic Bilbao B | 23 tuổi | 200 N € | |
| Athletic Bilbao B | 23 tuổi | 200 N € | |
| Athletic Bilbao B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Athletic Bilbao B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Athletic Bilbao B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Athletic Bilbao B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Athletic Bilbao B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Athletic Bilbao B | 21 tuổi | 50 N € | |
| Athletic Bilbao B | 20 tuổi | 25 N € | |
| Athletic Bilbao B | 20 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Aimar Duñabeitia mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aimar Duñabeitia mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 636. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 8 | 636 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Athletic Bilbao B | 14 | 1.199 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Athletic Bilbao B | 22 | 1.752 | 0 | 1 | 6,8 |