Quảng cáo
Aitor Lopez đang thi đấu cho Al Tai. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 11 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Saqer vs Al-Tai (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (3 thg 6, 2026)
Al-Tai: 10 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Tai ở mùa giải 2026/2027, Aitor Lopez thi đấu 907 phút và đá chính 10 trận.
Al-Tai: 11 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Al-Jandal: 12 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Portuguesa: 30 trận, 14 bàn, 1 kiến tạo
Zamora Barinas: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo La Guaira: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Tai, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aitor Lopez năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Aitor Lopez đang thi đấu cho Al Tai.
Chiều cao của Aitor Lopez: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Jandal | 27 tuổi | 700 N € | |
| Portuguesa | 26 tuổi | 600 N € | |
| Portuguesa | 26 tuổi | 450 N € | |
| Portuguesa | 26 tuổi | 400 N € | |
| Portuguesa | 25 tuổi | 125 N € | |
| Zamora Barinas | 25 tuổi | 50 N € | |
| Zamora Barinas | 25 tuổi | 50 N € | |
| Deportivo La Guaira | 24 tuổi | 75 N € | |
| Metropolitanos | 23 tuổi | 200 N € | |
| Metropolitanos | 23 tuổi | 200 N € | |
| Rio Grande Valley | 22 tuổi | 200 N € | |
| Atletico Venezuela | 21 tuổi | 200 N € | |
| Atletico Venezuela | 20 tuổi | 200 N € | |
| Deportivo La Guaira | 18 tuổi | 100 N € | |
| Zamora Barinas | 17 tuổi | 125 N € |
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Aitor Lopez mùa giải 2026-2027: 11 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aitor Lopez mùa giải 2026-2027: 11 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 920. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Tai | 10 | 907 | 5 | 2 | 7,4 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Tai | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Jandal | 12 | 899 | 7 | 3 | 7,1 |
| Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Portuguesa | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Portuguesa | 21 | 1.547 | 12 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Portuguesa |
| 8 |
| 681 |
| 2 |
| 0 |
| 6,8 |
| Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Zamora Barinas | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Zamora Barinas | 23 | 998 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Zamora Barinas | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Deportivo La Guaira | 3 | 39 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Deportivo La Guaira | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|