Quảng cáo
Aitor Paredes đang thi đấu cho Ath Bilbao. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 7,5 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: AE Prat vs Athletic Club (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 22 Tr € (6 thg 6, 2024)
Athletic Club: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Athletic Club ở mùa giải 2026/2027, Aitor Paredes thi đấu 488 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: Ath Bilbao, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aitor Paredes năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 4, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Aitor Paredes đang thi đấu cho Ath Bilbao.
Chiều cao của Aitor Paredes: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 7,5 Tr €.
Aitor Paredes mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ath Bilbao | 26 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Ath Bilbao | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Ath Bilbao | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Ath Bilbao | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Ath Bilbao | 24 tuổi | 22 Tr € | |
| Ath Bilbao | 24 tuổi | 22 Tr € | |
| Ath Bilbao | 23 tuổi | 15 Tr € | |
| Ath Bilbao | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Ath Bilbao | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Ath Bilbao | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Ath Bilbao | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Ath Bilbao | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ath Bilbao | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ath Bilbao | 22 tuổi | 400 N € | |
| Athletic Bilbao B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Athletic Bilbao B | 21 tuổi | 200 N € | |
| Athletic Bilbao B | 21 tuổi | 200 N € | |
| Athletic Bilbao B | 20 tuổi | 200 N € | |
| Athletic Bilbao B | 20 tuổi | 200 N € |
Aitor Paredes mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 567. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Athletic Club | 7 | 488 | 2 | 0 | 7,3 |
| Cúp Nhà vua | Athletic Club | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Athletic Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Athletic Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | La Liga | Athletic Club | 19 | 1.629 | 2 | 0 | 6,8 |
| Champions League | Athletic Club | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua |
| 3 |
| 153 |
| 0 |
| 1 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | La Liga | Athletic Club | 23 | 1.821 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Athletic Club | 10 | 814 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Cúp Nhà vua | Athletic Club | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Athletic Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | La Liga | Athletic Club | 34 | 2.706 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Athletic Club | 6 | 600 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Athletic Club | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | La Liga | Athletic Club | 16 | 854 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Athletic Club | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Nhà vua | Athletic Club | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Athletic Bilbao B | 2 | 148 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Athletic Club | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Athletic Bilbao B | 1 | 124 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Athletic Bilbao B | 2 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|