Quảng cáo
Ajdin Hasić đang thi đấu cho Cracovia Krakow. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 25, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Piast Gliwice vs Cracovia Krakow (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (3 thg 6, 2026)
Cracovia Krakow: 12 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cracovia Krakow ở mùa giải 2026/2027, Ajdin Hasić thi đấu 985 phút và đá chính 11 trận.
Cracovia Krakow: 68 trận, 15 bàn, 14 kiến tạo
Beşiktaş: 19 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sarajevo: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Göztepe: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Ümraniyespor: 15 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Cracovia Krakow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ajdin Hasić năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 10, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Ajdin Hasić đang thi đấu cho Cracovia Krakow.
Chiều cao của Ajdin Hasić: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Cracovia Krakow | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cracovia Krakow | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Cracovia Krakow | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Cracovia Krakow | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sarajevo | 22 tuổi | 800 N € | |
| Sarajevo | 22 tuổi | 800 N € | |
| Göztepe | 21 tuổi | 400 N € | |
| Göztepe | 21 tuổi | 450 N € | |
| Göztepe | 21 tuổi | 525 N € | |
| Ümraniyespor | 20 tuổi | 625 N € | |
| Ümraniyespor | 20 tuổi | 525 N € | |
| Beşiktaş | 20 tuổi | 600 N € | |
| Beşiktaş | 19 tuổi | 800 N € | |
| Beşiktaş | 19 tuổi | 825 N € | |
| Beşiktaş | 19 tuổi | 750 N € | |
| Beşiktaş | 19 tuổi | 750 N € | |
| Ümraniyespor | 18 tuổi | 350 N € | |
| Ümraniyespor | 18 tuổi | 400 N € |
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Ajdin Hasić mùa giải 2026-2027: 13 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ajdin Hasić mùa giải 2026-2027: 13 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.012.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 12 | 985 | 5 | 2 | 6,9 |
| Nations League | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 27 | 2.039 | 7 | 5 | 6,8 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 29 | 2.127 | 3 | 7 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Sarajevo | 10 | 726 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Bosnia và Herzegovina | Sarajevo | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 9 | 194 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Göztepe | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ümraniyespor | 8 | 298 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 130 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 8 | 209 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Beşiktaş | 3 | 94 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Beşiktaş | 1 | 19 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 142 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ümraniyespor | 7 | 430 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |