Quảng cáo
Alan Bagaev đang thi đấu cho Alania Vladikavkaz. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 35, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2023-2024: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 250 N € (30 thg 3, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alania Vladikavkaz | 35 tuổi | 25 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 34 tuổi | 50 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 34 tuổi | 75 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 33 tuổi | 125 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 33 tuổi | 175 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 32 tuổi | 200 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 32 tuổi | 250 N € | |
Alania Vladikavkaz: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alania Vladikavkaz ở mùa giải 2026/2027, Alan Bagaev thi đấu 149 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Alania Vladikavkaz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alan Bagaev năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Alan Bagaev đang thi đấu cho Alania Vladikavkaz.
Chiều cao của Alan Bagaev: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Alan Bagaev mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Alania Vladikavkaz |
| 31 tuổi |
| 250 N € |
| Alania Vladikavkaz | 31 tuổi | 250 N € |
| Alania Vladikavkaz | 30 tuổi | 250 N € |
| Alania Vladikavkaz | 30 tuổi | 200 N € |
| Alania Vladikavkaz | 29 tuổi | 200 N € |
| Alania Vladikavkaz | 29 tuổi | 150 N € |
| Alania Vladikavkaz | 28 tuổi | 150 N € |
| Mordovia Saransk | 27 tuổi | 200 N € |
| Mordovia Saransk | 27 tuổi | 200 N € |
| Anzhi Makhachkala | 26 tuổi | 150 N € |
| Mordovia Saransk | 26 tuổi | 250 N € |
| Mordovia Saransk | 25 tuổi | 250 N € |
| Dila Gori | 24 tuổi | 250 N € |
| Dila Gori | 24 tuổi | 200 N € |
| Dila Gori | 23 tuổi | 200 N € |
| Ural | 23 tuổi | 50 N € |
| Ural | 22 tuổi | 50 N € |
Alan Bagaev mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 66.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Alania Vladikavkaz | 3 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Alania Vladikavkaz | 4 | 149 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Nga | Alania Vladikavkaz | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Alania Vladikavkaz | 8 | 369 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Nga | Alania Vladikavkaz | 3 | 270 | 1 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Alania Vladikavkaz | 3 |
| 124 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 |
|---|