Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 44, Chiều cao: 188 cm. Alan Mannus mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alan Mannus ra sân là Shamrock Rovers vs Sligo Rovers, với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 11, 2023.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alan Mannus năm nay 44 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 5, 1982.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Alan Mannus: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Alan Mannus mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alan Mannus mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Shamrock Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,2 | |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 15 | 1.328 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 8 | 693 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Shamrock Rovers | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Shamrock Rovers | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Champions League |
| Shamrock Rovers |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 19 | 1.681 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Shamrock Rovers | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Champions League | Shamrock Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Shamrock Rovers | 2 | 210 | 0 | 0 | – | |
| Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Europa League | Shamrock Rovers | 4 | 381 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|