Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 5,5 Tr € (9 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Alan Mozo đang thi đấu cho Cruz Azul. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Alan Mozo mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alan Mozo ra sân là Pachuca vs Cruz Azul, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Cruz Azul: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cruz Azul ở mùa giải 2026/2027, Alan Mozo thi đấu 559 phút và đá chính 6 trận.
Cruz Azul: 8 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Pachuca: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Guadalajara: 120 trận, 4 bàn, 9 kiến tạo
Pumas UNAM: 147 trận, 1 bàn, 23 kiến tạo
Trang liên quan: Cruz Azul, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alan Mozo năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 4, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pachuca | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Guadalajara | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Guadalajara | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Guadalajara | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Guadalajara | 27 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Guadalajara | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Guadalajara | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Guadalajara | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Guadalajara | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Guadalajara | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Guadalajara | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Guadalajara | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Guadalajara | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Pumas | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Pumas | 24 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Pumas | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pumas | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pumas | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Pumas | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Pumas | 21 tuổi | 400 N € |
Alan Mozo đang thi đấu cho Cruz Azul.
Chiều cao của Alan Mozo: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Alan Mozo mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alan Mozo mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 559.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Cruz Azul | 7 | 306 | 0 | 2 | 6,4 |
| Liga MX (Mexico) | Pachuca | 4 | 253 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | CONCACAF Champions Cup | Cruz Azul | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,9 |
| Leagues Cup | Pachuca | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,9 | |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Pachuca | 3 | 222 | 0 | 0 | 6,5 |
| Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 5 | 173 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Leagues Cup | Guadalajara |
| 2 |
| 116 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| 2025 | CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 24 | 1.884 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Guadalajara | 2 | 115 | 1 | 0 | 7,0 | |
| CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 2 | 120 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Guadalajara | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Guadalajara | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 2 | 180 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 38 | 3.206 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Guadalajara | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Guadalajara | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 37 | 2.679 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Guadalajara | 1 | 80 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Guadalajara | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 34 | 2.906 | 0 | 9 | 6,5 | |
| CONCACAF Champions Cup | Pumas UNAM | 7 | 585 | 0 | 4 | 7,2 | |
| Leagues Cup | Pumas UNAM | 2 | 134 | 0 | 1 | – |
| 2021 | Vòng loại Olympic (CONCACAF) | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 32 | 2.519 | 0 | 4 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Pumas UNAM | 1 | 65 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | Pumas UNAM | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 26 | 2.284 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 34 | 2.577 | 0 | 5 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 10 | 730 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|