Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 34, Chiều cao: 194 cm. Alan Murialdo mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alan Murialdo ra sân là Alianza Atletico Sullana vs Los Chankas, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 10, 2024.
Los Chankas: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Racing de Córdoba: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Orense: 19 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Cobresal: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Venados Yucatán: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sport Rosario: 35 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alan Murialdo năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Alan Murialdo: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Alan Murialdo mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alan Murialdo mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 30. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 11 | 338 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 4 | 199 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Racing de Córdoba | 5 | 247 | 0 | 0 | – |
| Torneo A (Argentina) | Racing de Córdoba | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Torneo A (Argentina) | Racing de Córdoba | 3 | 225 | 0 | 0 | – |
| Copa Argentina | Racing de Córdoba | 2 | 51 | 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Orense | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Orense | 12 | 658 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Orense | 6 | 363 | 4 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 4 | 204 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 4 | 149 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa MX | Venados Yucatán | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga 1 (Peru) | Sport Rosario | 18 | 1.537 | 4 | 4 | 7,2 |
|---|
| 2017-2018 | Liga 1 (Peru) | Sport Rosario | 17 | 888 | 6 | 0 | 7,0 |
|---|