Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 43, Chiều cao: 182 cm. Albert Dorca mùa giải 2021-2022: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Albert Dorca ra sân là Talavera de la Reina vs UE Cornella, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 12, 2021.
UE Cornella: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alcorcon: 103 trận, 8 bàn, 5 kiến tạo
Elche: 30 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Real Zaragoza: 42 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Recreativo Huelva: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Albert Dorca năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 12, 1982.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Albert Dorca: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Albert Dorca mùa giải 2021-2022: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Albert Dorca mùa giải 2021-2022: 28 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.220. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | UE Cornella | 27 | 1.200 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | UE Cornella | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | UE Cornella | 6 | 109 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | UE Cornella | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Alcorcon | 30 | 1.797 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Alcorcon | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Alcorcon |
| 32 |
| 2.695 |
| 2 |
| 3 |
| 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Alcorcon | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Alcorcon | 38 | 2.682 | 6 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 30 | 2.408 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 35 | 2.651 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Recreativo Huelva | 3 | 148 | 0 | 0 | – |
|---|