Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 35, Chiều cao: 174 cm. 2023-2024: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Arosa vs Granada (3 tháng 11, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Granada: 30 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Cadiz: 118 trận, 10 bàn, 8 kiến tạo
Extremadura: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
UE Llagostera: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Vallecano: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alberto Perea năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 12, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Alberto Perea: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Alberto Perea mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alberto Perea mùa giải 2023-2024: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 327. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Granada | 3 | 154 | 0 | 0 | – |
| La Liga | Granada | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp quốc gia Cộng hòa Síp | Granada | 1 | 96 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua | Granada | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Granada | 21 | 651 | 2 | 1 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua | Granada | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,2 | |
| La Liga | Cadiz | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2021-2022 | La Liga | Cadiz | 18 | 775 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cadiz | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2020-2021 | La Liga | Cadiz | 27 | 1.549 | 2 | 3 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 2 | 97 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 33 | 2.226 | 5 | 2 | 7,0 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Extremadura | 17 | 1.132 | 1 | 0 | 6,7 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 7 | 219 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 4 | 323 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 22 | 981 | 2 | 1 | 6,9 |
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | UE Llagostera | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2013-2014 | La Liga | Rayo Vallecano | 8 | 434 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | La Liga | Rayo Vallecano | 3 | 105 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | La Liga | Rayo Vallecano | 1 | 10 | 0 | 0 | – |