Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 37, Chiều cao: 186 cm. Albin Ekdal mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Albin Ekdal ra sân là Degerfors vs Djurgardens, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2025.
Djurgardens: 37 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Spezia: 44 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Sampdoria: 125 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Hamburger: 54 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Cagliari: 81 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Bologna: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Albin Ekdal năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 7, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Albin Ekdal: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Albin Ekdal mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Albin Ekdal mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 88. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 4 | 88 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 11 | 381 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,9 |
| UEFA Europa Conference League | Djurgardens | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 15 | 641 | 0 | 1 | 6,6 |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 154 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2023-2024 | Sweden Cup | Djurgardens | 3 | 134 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Djurgardens | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie B (Ý) | Spezia | 9 | 331 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Coppa Italia | Spezia | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,7 | |
| European Championship qualification | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Serie A | Spezia | 31 | 1.728 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Spezia | 2 | 119 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 321 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A | Sampdoria | 26 | 1.640 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,8 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Serie A | Sampdoria | 32 | 2.302 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 354 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A | Sampdoria | 32 | 2.388 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 384 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Serie A | Sampdoria | 32 | 2.652 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Sampdoria | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 3 | 229 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 137 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Bundesliga | Hamburger | 19 | 1.107 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 5 | 421 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Hamburger | 21 | 1.244 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Hamburger | 14 | 1.131 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Cagliari | 33 | 2.692 | 5 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A | Cagliari | 9 | 637 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Serie A | Cagliari | 9 | 443 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A | Cagliari | 30 | 1.993 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2010-2011 | Serie A | Bologna | 14 | 820 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Serie A | ACN Siena Youth | 11 | 591 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Serie A | Juventus | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Bologna | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| Serie A | Napoli | 1 | 15 | 0 | 0 | – |