Quảng cáo
Albin Winbo đang thi đấu cho Varbergs BoIS. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2023: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: St. Patricks Athletic vs Cork City (8 tháng 4, 2023).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (17 thg 9, 2026)
Varbergs BoIS: 27 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Varbergs BoIS ở mùa giải 2026, Albin Winbo thi đấu 602 phút và đá chính 27 trận.
Cork City: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sandefjord: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Varbergs BoIS: 63 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Varbergs BoIS, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Albin Winbo năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 10, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Albin Winbo đang thi đấu cho Varbergs BoIS.
Chiều cao của Albin Winbo: 185 cm.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Albin Winbo mùa giải 2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Varbergs BoIS | 28 tuổi | 500 N € | |
| Varbergs BoIS | 28 tuổi | 450 N € | |
| Varbergs BoIS | 28 tuổi | 200 N € | |
| Varbergs BoIS | 27 tuổi | 175 N € | |
| Varbergs BoIS | 27 tuổi | 150 N € | |
| Varbergs BoIS | 27 tuổi | 100 N € | |
| Ostersunds | 26 tuổi | 125 N € | |
| Cork City | 25 tuổi | 200 N € | |
| Sandefjord | 25 tuổi | 300 N € | |
| Varbergs BoIS | 24 tuổi | 250 N € | |
| Varbergs BoIS | 24 tuổi | 250 N € | |
| Varbergs BoIS | 23 tuổi | 250 N € | |
| Varbergs BoIS | 23 tuổi | 250 N € | |
| Varbergs BoIS | 22 tuổi | 250 N € |
Albin Winbo mùa giải 2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 141. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Cork City | 4 | 141 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Cork City | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,1 |
| Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 5 | 247 | 1 | 0 | 6,2 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 10 | 465 | 1 | 0 | 6,4 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 3 | 131 | 1 | 1 | 7,1 | |
| 2021-2022 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Varbergs BoIS |
| 15 |
| 567 |
| 1 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Varbergs BoIS | 2 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 7 | 196 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 15 | 498 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 14 | 574 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 5 | 150 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Varbergs BoIS | 1 | 83 | 0 | 0 | – |