
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (4 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Alejandro Alfaro Cascales đang thi đấu cho SCU Torreense. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 24, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Alejandro Alfaro Cascales mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alejandro Alfaro Cascales ra sân là Lillestrom vs SCU Torreense, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 9, 2026.
SCU Torreense: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của SCU Torreense ở mùa giải 2026/2027, Alejandro Alfaro Cascales thi đấu 169 phút và đá chính 7 trận.
SCU Torreense: 30 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Real Betis: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: SCU Torreense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Alfaro Cascales năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SCU Torreense | 24 tuổi | 600 N € | |
| SCU Torreense | 24 tuổi | 500 N € | |
| SCU Torreense | 23 tuổi | 250 N € | |
| Deportivo Fabril | 23 tuổi | 250 N € | |
| Deportivo Fabril | 22 tuổi | 150 N € | |
| Deportivo Fabril | 22 tuổi | 150 N € | |
| Deportivo Fabril | 21 tuổi | 100 N € | |
| Alzira | 21 tuổi | 50 N € | |
| Alzira | 21 tuổi | 50 N € | |
| Alzira | 21 tuổi | 25 N € |
Alejandro Alfaro Cascales đang thi đấu cho SCU Torreense.
Chiều cao của Alejandro Alfaro Cascales: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Alejandro Alfaro Cascales mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Alfaro Cascales mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 259. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Europa League | SCU Torreense | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2026 | Portuguese Super Cup | SCU Torreense | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | SCU Torreense | 21 | 1.265 | 0 | 1 | 6,5 |
| Portuguese Cup | SCU Torreense | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | SCU Torreense | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Copa del Rey | Real Betis | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Deportivo | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Betis | 7 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Spanish Tercera División RFEF | Real Betis | 5 | 333 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Betis | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,8 |