Quảng cáo
Alejandro Bran đang thi đấu cho Petrolul Ploiesti. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 25, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. 2026-2027: 12 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Petrolul Ploiesti vs CFR Cluj (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 550 N € (21 thg 9, 2026)
Petrolul Ploiesti: 12 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Petrolul Ploiesti ở mùa giải 2026/2027, Alejandro Bran thi đấu 943 phút và đá chính 12 trận.
Petrolul Ploiesti: 12 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
LD Alajuelense: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Burton Albion: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Minnesota United: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Herediano: 1 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Petrolul Ploiesti, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Bran năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Alejandro Bran đang thi đấu cho Petrolul Ploiesti.
Chiều cao của Alejandro Bran: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Petrolul Ploiesti | 25 tuổi | 550 N € | |
| Alajuelense | 25 tuổi | 300 N € | |
| Alajuelense | 24 tuổi | 450 N € | |
| Alajuelense | 24 tuổi | 400 N € | |
| Burton | 23 tuổi | 300 N € | |
| Minnesota United | 23 tuổi | 350 N € | |
| Minnesota United | 23 tuổi | 250 N € | |
| Guanacasteca | 22 tuổi | 125 N € | |
| Guanacasteca | 21 tuổi | 125 N € | |
| Guanacasteca | 21 tuổi | 100 N € | |
| Herediano | 20 tuổi | 125 N € |
Quốc tịch: Costa Rica.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Alejandro Bran mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Bran mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 943. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Petrolul Ploiesti | 12 | 943 | 4 | 3 | 7,2 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 162 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2025-2026 | CONCACAF Champions Cup | LD Alajuelense | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2025 | CONCACAF Central American Cup | LD Alajuelense | 9 | 458 | 0 | 0 | 6,6 |
| CONCACAF Gold Cup | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 196 | 2 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | CONCACAF Champions Cup |
| LD Alajuelense |
| 2 |
| 118 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp FA | Burton Albion | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,8 |
| CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 5 | 234 | 1 | 0 | 6,9 |
| CONCACAF Gold Cup | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 1 | 1 | 9,0 |
| EFL Trophy | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 0 | 5,9 |
| League One (Anh) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 4 | 195 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Minnesota United | 1 | 81 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Copa America | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 7 | 237 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Minnesota United | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,5 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 3 | 191 | 0 | 1 | 6,5 | |
| CONCACAF Nations League | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | CONCACAF Central American Cup | Herediano | 1 | 90 | 2 | 0 | 9,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toulon Tournament | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Toulon Tournament | VenezuelaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|