Quảng cáo
Alejandro Camacho đang thi đấu cho Ceuta. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 28, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Poblense vs Ceuta (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (22 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi |
|---|
Ceuta: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ceuta ở mùa giải 2026/2027, Alejandro Camacho thi đấu 744 phút và đá chính 9 trận.
Ceuta: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Juventud Torremolinos: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Saguntino: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Velez: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Melilla: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UCAM Murcia: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ceuta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Camacho năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 1, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Alejandro Camacho đang thi đấu cho Ceuta.
Chiều cao của Alejandro Camacho: 178 cm.
| Giá trị |
|---|
| Ceuta | 28 tuổi | 400 N € | |
| Atletico Saguntino | 24 tuổi | 100 N € | |
| Velez | 24 tuổi | 100 N € | |
| Velez | 23 tuổi | 100 N € | |
| Alcoyano | 22 tuổi | 100 N € | |
| Alcoyano | 22 tuổi | 50 N € | |
| UCAM Murcia | 22 tuổi | 50 N € | |
| UCAM Murcia | 21 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Alejandro Camacho mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Camacho mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 834. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Ceuta | 11 | 744 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Ceuta | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Cúp Nhà vua | Juventud Torremolinos | 1 | 81 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Juventud Torremolinos | 7 | 329 | 0 | 0 | – |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Atletico Saguntino | 8 | 387 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua | Atletico Saguntino | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2021-2022 |
|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Velez |
| 14 |
| 901 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Nhà vua | Velez | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Melilla | 5 | 281 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Nhà vua | Melilla | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | UCAM Murcia | 1 | 69 | 0 | 0 | – |