Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 50 Tr € (30 thg 9, 2024)
Cập nhật:
Alejandro Garnacho đang thi đấu cho Aston Villa. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 22, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 22 Tr €. Alejandro Garnacho mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alejandro Garnacho ra sân là Aston Villa vs Viking, với 18 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Aston Villa: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aston Villa ở mùa giải 2026/2027, Alejandro Garnacho thi đấu 31 phút và đá chính 0 trận.
Aston Villa: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chelsea: 43 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Manchester United: 151 trận, 27 bàn, 20 kiến tạo
Manchester United U21: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Manchester United U18: 5 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Manchester United U23: 11 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Aston Villa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aston Villa | 22 tuổi | 22 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 28 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 40 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 45 Tr € | |
| Man Utd | 20 tuổi | 45 Tr € | |
| Man Utd | 20 tuổi | 45 Tr € | |
| Man Utd | 20 tuổi | 50 Tr € | |
| Man Utd | 20 tuổi | 50 Tr € | |
| Man Utd | 19 tuổi | 45 Tr € | |
| Man Utd | 19 tuổi | 40 Tr € | |
| Man Utd | 19 tuổi | 30 Tr € | |
| Man Utd | 18 tuổi | 25 Tr € | |
| Man Utd | 18 tuổi | 25 Tr € | |
| Man Utd | 18 tuổi | 5 Tr € | |
| Man Utd | 18 tuổi | 4 Tr € | |
| Man Utd | 18 tuổi | 2 Tr € |
Alejandro Garnacho năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Alejandro Garnacho đang thi đấu cho Aston Villa.
Chiều cao của Alejandro Garnacho: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 22 Tr €.
Alejandro Garnacho mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Garnacho mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 60. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Aston Villa | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,4 |
| Champions League | Aston Villa | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 37 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Premier League | Chelsea | 24 | 1.268 | 1 | 4 | 6,7 |
| Champions League | Chelsea | 9 | 330 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Chelsea | 6 | 399 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Chelsea |
| 4 |
| 156 |
| 4 |
| 0 |
| 7,5 |
| 2024-2025 | Premier League | Manchester United | 36 | 2.194 | 6 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Manchester United | 15 | 974 | 1 | 4 | 7,0 | |
| Cúp FA | Manchester United | 3 | 192 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 3 | 177 | 3 | 3 | 8,1 |
| 2024 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Manchester United | 1 | 31 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Premier League | Manchester United | 36 | 2.579 | 7 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Manchester United | 6 | 542 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Champions League | Manchester United | 6 | 300 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 2 | 155 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 68 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Premier League | Manchester United | 19 | 561 | 3 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Manchester United | 6 | 213 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 5 | 272 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Manchester United | 4 | 158 | 1 | 0 | 7,0 | |
| EFL Trophy | Manchester United | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Manchester United U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Manchester United U21 | 1 | 65 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Cúp FA trẻ Anh | Manchester United U18 | 2 | 138 | 1 | 2 | – | |
| Giao hữu quốc tế | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Toulon Tournament | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 4 | 298 | 4 | 1 | 7,6 |
|---|