Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (26 thg 3, 2025)
Cập nhật:
Alejandro Iturbe Encabo đang thi đấu cho Elche. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 23, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 1,4 Tr €. Alejandro Iturbe Encabo mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alejandro Iturbe Encabo ra sân là Spain U21 vs England U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 6, 2025.
Trang liên quan: Elche, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Iturbe Encabo năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 9, 2003.
Vị trí: Thủ môn.
Alejandro Iturbe Encabo đang thi đấu cho Elche.
Chiều cao của Alejandro Iturbe Encabo: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Elche | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Elche | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Elche | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Atletico de Madrid B | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Atletico de Madrid B | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Atletico de Madrid B | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 500 N € | |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 500 N € | |
| Atletico de Madrid B | 20 tuổi | 400 N € | |
| Atletico de Madrid B | 19 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 19 tuổi | 150 N € | |
| Atletico de Madrid B | 19 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,4 Tr €.
Alejandro Iturbe Encabo mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Iturbe Encabo mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | European U21 Football Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Men's Olympic Football Tournament | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Algeciras | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,5 |
| European U21 Championship qualification | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Youth League | Atletico de Madrid U19 | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 |
| Youth League |
| Atletico de Madrid U19 |
| 8 |
| 720 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |