Quảng cáo
Alejandro Jay đang thi đấu cho Merida. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 24, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Merida vs Coria (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (21 thg 12, 2025)
Merida: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Merida ở mùa giải 2026/2027, Alejandro Jay thi đấu 556 phút và đá chính 6 trận.
Merida: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Istra 1961: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Formentera: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alaves B: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Zaragoza Deportivo Aragon: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Merida, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Jay năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 7, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Alejandro Jay đang thi đấu cho Merida.
Chiều cao của Alejandro Jay: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Europa | 23 tuổi | 200 N € | |
| Europa | 23 tuổi | 200 N € | |
| Istra 1961 | 23 tuổi | 250 N € | |
| Alaves B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Alaves B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Real Zaragoza B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Real Zaragoza B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Real Zaragoza B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Real Zaragoza B | 20 tuổi | 150 N € | |
| SD Tarazona | 19 tuổi | 150 N € | |
| SD Tarazona | 19 tuổi | 50 N € | |
| SD Tarazona | 19 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Alejandro Jay mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Jay mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 556. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Merida | 8 | 556 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Istra 1961 | 4 | 104 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Formentera | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Alaves B | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Zaragoza Deportivo Aragon | 11 | 675 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Real Zaragoza Deportivo Aragon |
| 28 |
| 1.144 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Formentera | 7 | 486 | 0 | 0 | – |
|---|