Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 186 cm. 2022-2023: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SD Huesca vs Extremadura (29 tháng 2, 2020).
Cập nhật:
Cao nhất: 600 N € (19 thg 12, 2019)
Mallorca: 35 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Extremadura: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Gimnastic de Tarragona: 45 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Osasuna: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro López năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 9, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Alejandro López: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Alejandro López mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| UE Cornella | 29 tuổi | 100 N € | |
| UE Cornella | 29 tuổi | 100 N € | |
| UE Llagostera | 28 tuổi | 100 N € | |
| UE Llagostera | 28 tuổi | 200 N € | |
| Mallorca | 27 tuổi | 300 N € | |
| Mallorca | 27 tuổi | 300 N € | |
| Mallorca | 27 tuổi | 500 N € | |
| Extremadura | 26 tuổi | 475 N € | |
| Extremadura | 26 tuổi | 600 N € | |
| Mallorca | 25 tuổi | 500 N € | |
| Mallorca | 25 tuổi | 500 N € | |
| Mallorca | 24 tuổi | 400 N € | |
| Mallorca | 24 tuổi | 400 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 23 tuổi | 400 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 23 tuổi | 500 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 23 tuổi | 500 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 22 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 22 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 21 tuổi | 300 N € |
Alejandro López mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 115.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Mallorca | 5 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Mallorca | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Extremadura | 15 | 767 | 0 | 2 | 6,2 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 27 | 1.192 | 5 | 2 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Mallorca | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona |
| 32 |
| 1.838 |
| 3 |
| 4 |
| 6,7 |
| La Liga | Osasuna | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 13 | 826 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|