Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (29 thg 10, 2024)
Cập nhật:
Alejandro Mitrano đang thi đấu cho Indy Eleven. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 28, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Alejandro Mitrano mùa giải 2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alejandro Mitrano ra sân là Indy Eleven vs Tampa Bay Rowdies, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Indy Eleven: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Indy Eleven ở mùa giải 2026, Alejandro Mitrano thi đấu 1108 phút và đá chính 11 trận.
Indy Eleven: 23 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Miami: 57 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Las Vegas Lights: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Michalovce: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Indy Eleven, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Mitrano năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Indy Eleven | 28 tuổi | 150 N € | |
| Miami | 27 tuổi | 150 N € | |
| Miami | 27 tuổi | 150 N € | |
| Miami | 26 tuổi | 150 N € | |
| Miami | 26 tuổi | 125 N € | |
| Las Vegas Lights | 25 tuổi | 125 N € | |
| Las Vegas Lights | 25 tuổi | 100 N € | |
| Monagas | 24 tuổi | 100 N € | |
| Monagas | 24 tuổi | 100 N € | |
| Boston River | 22 tuổi | 75 N € | |
| Michalovce | 21 tuổi | 75 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Alejandro Mitrano đang thi đấu cho Indy Eleven.
Chiều cao của Alejandro Mitrano: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Alejandro Mitrano mùa giải 2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Mitrano mùa giải 2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.350. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 19 | 1.108 | 0 | 0 | 6,4 |
| USL Cup | Indy Eleven | 2 | 62 | 0 | 0 | 7,0 | |
| United States Open Cup | Indy Eleven | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 15 | 793 | 0 | 1 | 6,4 |
| United States Open Cup | Miami | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 |
| Miami |
| 6 |
| 540 |
| 0 |
| 1 |
| 6,0 |
| USL Cup | Miami | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| National Premier Soccer League | Miami | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 25 | 1.828 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Miami | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 19 | 1.490 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Las Vegas Lights | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Michalovce | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Michalovce | 2 | 129 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Super liga (Slovakia) | Michalovce | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|