Cao nhất: 350 N € (21 thg 11, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Univ.Cesar Vallejo | 34 tuổi | 100 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 33 tuổi | 150 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 33 tuổi | 200 N € | |
| Cienciano | 32 tuổi | 275 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 32 tuổi | 325 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 31 tuổi | 350 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 31 tuổi | 350 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo |
Cập nhật:
Alejandro Junior Ramírez Zarate đang thi đấu cho Univ.Cesar Vallejo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 34, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Alejandro Junior Ramírez Zarate mùa giải 2024-2025: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Univ.Cesar Vallejo: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Univ.Cesar Vallejo ở mùa giải 2026, Alejandro Junior Ramírez Zarate thi đấu 5 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Univ.Cesar Vallejo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Junior Ramírez Zarate năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 12, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Alejandro Junior Ramírez Zarate đang thi đấu cho Univ.Cesar Vallejo.
Chiều cao của Alejandro Junior Ramírez Zarate: 175 cm.
| 30 tuổi |
| 350 N € |
| Univ.Cesar Vallejo | 30 tuổi | 250 N € |
| Juan Aurich | 29 tuổi | 225 N € |
| Juan Aurich | 29 tuổi | 225 N € |
| Univ.Cesar Vallejo | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Peru.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Alejandro Junior Ramírez Zarate mùa giải 2024-2025: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Junior Ramírez Zarate mùa giải 2024-2025: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 295. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 7 | 295 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,3 |
| Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 26 | 1.356 | 4 | 1 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Univ.Cesar Vallejo | 6 | 363 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 31 | 1.606 | 3 | 2 | 6,7 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Univ.Cesar Vallejo | 5 | 276 | 0 | 2 | 6,6 | |
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 10 | 168 | 2 |
| 1 |
| 6,8 |