Quảng cáo
Alejandro Santander đang thi đấu cho Cobresal. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Huachipato vs Cobresal (26 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (27 thg 3, 2022)
Cobresal: 43 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cobresal, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Santander năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 12, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Alejandro Santander đang thi đấu cho Cobresal.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Alejandro Santander mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cobresal | 23 tuổi | 100 N € | |
| Cobresal | 23 tuổi | 100 N € | |
| Cobresal | 22 tuổi | 75 N € | |
| Cobresal | 22 tuổi | 75 N € | |
| Cobresal | 21 tuổi | 100 N € | |
| Cobresal | 21 tuổi | 250 N € | |
| Cobresal | 21 tuổi | 250 N € | |
| Cobresal | 21 tuổi | 50 N € | |
| Cobresal | 20 tuổi | 50 N € | |
| Cobresal | 20 tuổi | 50 N € | |
| Cobresal | 20 tuổi | 50 N € | |
| Cobresal | 19 tuổi | 50 N € | |
| Cobresal | 19 tuổi | 250 N € |
Alejandro Santander mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.800. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,8 |
| Copa Chile | Cobresal | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Copa de la Liga (Chile) | Cobresal | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Sudamericana | Cobresal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,9 |
| Copa Chile | Cobresal | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024 | Copa Chile | Cobresal |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| Copa Libertadores | Cobresal | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Cobresal | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,5 |