Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (22 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Alejandro Willimann đang thi đấu cho Kriens. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Alejandro Willimann mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alejandro Willimann ra sân là Kriens vs Wil 1900, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Kriens: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kriens ở mùa giải 2026/2027, Alejandro Willimann thi đấu 805 phút và đá chính 8 trận.
Kriens: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Luzern: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Schaffhausen: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kriens, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alejandro Willimann năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Alejandro Willimann đang thi đấu cho Kriens.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Luzern | 23 tuổi | 100 N € | |
| Luzern | 22 tuổi | 150 N € | |
| Luzern | 22 tuổi | 300 N € | |
| Schaffhausen | 22 tuổi | 500 N € | |
| Schaffhausen | 21 tuổi | 500 N € | |
| Luzern | 21 tuổi | 300 N € | |
| Luzern | 20 tuổi | 300 N € | |
| Luzern | 20 tuổi | 300 N € | |
| Luzern U21 | 20 tuổi | 200 N € | |
| Luzern U21 | 19 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Alejandro Willimann: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Alejandro Willimann mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alejandro Willimann mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 805. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Kriens | 10 | 805 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Schaffhausen | 24 | 1.627 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Schaffhausen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 4 | 112 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải U19 châu Âu | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
|---|