Quảng cáo
Alem Japaur đang thi đấu cho Verl. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Viktoria Köln vs Verl (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 150 N € (23 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Verl |
Verl: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Verl ở mùa giải 2026/2027, Alem Japaur thi đấu 56 phút và đá chính 0 trận.
Verl: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Würzburger Kickers: 2 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Augsburg Youth: 24 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Augsburg U19: 21 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Augsburg U17: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Verl, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alem Japaur năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Alem Japaur đang thi đấu cho Verl.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
| 22 tuổi |
| 150 N € |
| Verl | 21 tuổi | 150 N € |
| Würzburger Kickers | 21 tuổi | 150 N € |
| Würzburger Kickers | 20 tuổi | 125 N € |
| Augsburg II | 20 tuổi | 125 N € |
| Augsburg II | 19 tuổi | 125 N € |
| Augsburg II | 19 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Alem Japaur mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alem Japaur mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 56. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 3. Liga (Đức) | Verl | 4 | 56 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | 3. Liga (Đức) | Verl | 6 | 73 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Regionalliga (Đức) | Würzburger Kickers | 1 | 45 | 0 | 1 | – |
| Cúp Quốc gia Đức | Würzburger Kickers | 1 | 120 | 0 | 1 | – | |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Augsburg Youth | 21 | 1.128 | 2 | 1 | – |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Augsburg Youth | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| Giải trẻ U19 Đức |
| Augsburg U19 |
| 7 |
| 595 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp giải trẻ Bundesliga Đức | Augsburg U19 | 1 | 81 | 1 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải trẻ U19 Đức | Augsburg U19 | 13 | 906 | 1 | 0 | 8,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Regionalliga (Đức) | Augsburg Youth | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải trẻ U17 Đức | Augsburg U17 | 1 | 51 | 0 | 0 | – |
|---|