Quảng cáo
Alessio Zerbin đang thi đấu cho Frosinone. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 27, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Frosinone vs Torino (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (26 thg 9, 2022)
Frosinone: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Frosinone ở mùa giải 2026/2027, Alessio Zerbin thi đấu 147 phút và đá chính 0 trận.
Frosinone: 42 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Cremonese: 33 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Venezia: 18 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Napoli: 27 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Monza: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Frosinone, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alessio Zerbin năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Alessio Zerbin đang thi đấu cho Frosinone.
Chiều cao của Alessio Zerbin: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cremonese | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Cremonese | 26 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Cremonese | 26 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Venezia | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Venezia | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Napoli | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Monza | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Napoli | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Napoli | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Napoli | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Napoli | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Frosinone | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Frosinone | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Frosinone | 22 tuổi | 500 N € | |
| Pro Vercelli | 22 tuổi | 400 N € | |
| Pro Vercelli | 21 tuổi | 300 N € | |
| Cesena | 21 tuổi | 150 N € | |
| Cesena | 20 tuổi | 150 N € | |
| Viterbese | 20 tuổi | 150 N € | |
| Viterbese | 19 tuổi | 125 N € | |
| Napoli U20 | 19 tuổi | 125 N € | |
| Napoli U20 | 18 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Alessio Zerbin mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alessio Zerbin mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 282. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Frosinone | 8 | 147 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Frosinone | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Serie A | Cremonese | 32 | 1.644 | 0 | 3 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Cremonese | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Serie A | Venezia | 18 | 1.520 | 1 | 1 | 6,4 |
| Serie A | Napoli | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Napoli |
| 2 |
| 105 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Serie A | Monza | 13 | 684 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Napoli | 7 | 145 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Siêu cúp Ý | Napoli | 2 | 67 | 2 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Serie A | Napoli | 10 | 193 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Napoli | 3 | 53 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Napoli | 1 | 65 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Nations League | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Frosinone | 31 | 2.080 | 9 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Frosinone | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,1 |