Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (23 thg 5, 2017)
Cập nhật:
Alex Crognale đang thi đấu cho San Antonio. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 32, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Alex Crognale mùa giải 2026: 32 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alex Crognale ra sân là San Antonio vs New Mexico United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
San Antonio: 27 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của San Antonio ở mùa giải 2026, Alex Crognale thi đấu 2260 phút và đá chính 25 trận.
San Antonio: 54 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Birmingham Legion: 118 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Columbus Crew: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Toronto: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: San Antonio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alex Crognale năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 8, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| San Antonio | 31 tuổi | 175 N € | |
| San Antonio | 31 tuổi | 200 N € | |
| San Antonio | 30 tuổi | 275 N € | |
| Birmingham Legion | 30 tuổi | 275 N € | |
| Birmingham Legion | 29 tuổi | 350 N € | |
| Birmingham Legion | 29 tuổi | 350 N € | |
| Birmingham Legion | 28 tuổi | 350 N € | |
| Birmingham Legion | 28 tuổi | 300 N € | |
| Birmingham Legion | 27 tuổi | 300 N € | |
| Birmingham Legion | 27 tuổi | 325 N € | |
| Birmingham Legion | 26 tuổi | 350 N € | |
| Birmingham Legion | 25 tuổi | 350 N € | |
| Indy Eleven | 25 tuổi | 450 N € | |
| Orange County | 24 tuổi | 500 N € | |
| Orange County | 23 tuổi | 500 N € | |
| Columbus Crew | 23 tuổi | 500 N € | |
| Columbus Crew | 22 tuổi | 500 N € | |
| Columbus Crew | 22 tuổi | 100 N € |
Alex Crognale đang thi đấu cho San Antonio.
Chiều cao của Alex Crognale: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Alex Crognale mùa giải 2026: 32 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alex Crognale mùa giải 2026: 32 trận, 4 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.740. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 27 | 2.260 | 4 | 0 | 6,9 |
| USL Cup (Mỹ) | San Antonio | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 | |
| US Open Cup | San Antonio | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| USL Cup (Mỹ) | San Antonio | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| US Open Cup | San Antonio |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,5 |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 12 | 1.080 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup (Mỹ) | San Antonio | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 4 | 350 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 21 | 1.763 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Birmingham Legion | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 12 | 1.049 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 19 | 1.710 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Birmingham Legion | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 12 | 1.035 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Birmingham Legion | 4 | 325 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 16 | 1.470 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Birmingham Legion | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Birmingham Legion | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 14 | 1.228 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | Birmingham Legion | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 10 | 701 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Columbus Crew | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 1 | 27 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 4 | 148 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 2 | 179 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Columbus Crew | 8 | 293 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | Toronto | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |