Quảng cáo
Alexander Freeman đang thi đấu cho Villarreal. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 22, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Manacor vs Villarreal (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 15 Tr € (4 thg 10, 2026)
Villarreal: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Villarreal ở mùa giải 2026/2027, Alexander Freeman thi đấu 584 phút và đá chính 6 trận.
Villarreal: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Orlando City: 42 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Orlando City B: 62 trận, 9 bàn, 15 kiến tạo
Trang liên quan: Villarreal, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexander Freeman năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 8, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Alexander Freeman đang thi đấu cho Villarreal.
Chiều cao của Alexander Freeman: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Villarreal | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Villarreal | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Villarreal | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Orlando City | 21 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Orlando City | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Orlando City | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Orlando City | 20 tuổi | 150 N € | |
| Orlando City | 19 tuổi | 100 N € | |
| Orlando City | 19 tuổi | 100 N € | |
| Orlando City | 19 tuổi | 100 N € | |
| Orlando City | 18 tuổi | 100 N € | |
| Orlando City | 18 tuổi | 75 N € | |
| Orlando City | 17 tuổi | 50 N € |
Alexander Freeman mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alexander Freeman mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 731. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Villarreal | 9 | 584 | 1 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Villarreal | 3 | 102 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Villarreal | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 6 | 402 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Giải vô địch thế giới | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 5 | 373 | 1 | 1 | 7,2 | |
| 2025-2026 | La Liga |
| Villarreal |
| 9 |
| 340 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 8 | 675 | 2 | 1 | 6,7 |
| Leagues Cup | Orlando City | 5 | 396 | 0 | 2 | 6,9 |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 6 | 482 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 6 | 538 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 16 | 1.384 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | Orlando City | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Leagues Cup | Orlando City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Orlando City B | 9 | 839 | 5 | 4 | 8,1 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 2 | 8 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Orlando City | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | MLS Next Pro (Mỹ) | Orlando City B | 25 | 2.027 | 2 | 6 | 6,6 |
|---|
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | MLS Next Pro (Mỹ) | Orlando City B | 18 | 1.403 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải dự bị Mỹ | Orlando City B | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | MLS Next Pro (Mỹ) | Orlando City B | 8 | 628 | 0 | 2 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |