Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (22 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Alex Lebarbier đang thi đấu cho Real Sociedad B. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 600 N €. Alex Lebarbier mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alex Lebarbier ra sân là Las Palmas vs Real Sociedad B, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Real Sociedad B: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Sociedad B ở mùa giải 2026/2027, Alex Lebarbier thi đấu 441 phút và đá chính 5 trận.
Real Sociedad B: 64 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Real Sociedad U19: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Madrid: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Sociedad B, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alex Lebarbier năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Sociedad B | 22 tuổi | 600 N € | |
| Real Sociedad B | 21 tuổi | 400 N € | |
| Real Sociedad B | 21 tuổi | 400 N € | |
| Real Sociedad B | 21 tuổi | 400 N € | |
| Real Sociedad B | 20 tuổi | 200 N € | |
| Real Sociedad B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Real Sociedad B | 20 tuổi | 50 N € | |
| Real Sociedad B | 19 tuổi | 50 N € | |
| Real Sociedad B | 19 tuổi | 50 N € | |
| Real Sociedad C | 18 tuổi | 50 N € | |
| Real Sociedad C | 18 tuổi | 50 N € | |
| Real Sociedad C | 18 tuổi | 50 N € |
Alex Lebarbier đang thi đấu cho Real Sociedad B.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Alex Lebarbier mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alex Lebarbier mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 441. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Sociedad B | 8 | 441 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Sociedad B | 12 | 524 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Sociedad B | 31 | 1.591 | 0 | 3 | 6,5 |
| Premier League International Cup | Real Sociedad B | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Sociedad B | 12 | 433 | 1 | 0 | 6,6 |
| Youth League (châu Âu) | Real Sociedad U19 |
| 3 |
| 194 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Youth League (châu Âu) | Atlético Madrid | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,1 |