Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 38, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2024-2025: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Racing Santander vs Racing de Ferrol (19 tháng 1, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 3 Tr € (13 thg 6, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Racing de Ferrol | 36 tuổi | 100 N € | |
| Racing de Ferrol | 36 tuổi | 100 N € | |
| Racing de Ferrol | 35 tuổi | 200 N € | |
| Racing de Ferrol | 35 tuổi | 200 N € | |
| Racing de Ferrol | 35 tuổi | 150 N € | |
| Racing de Ferrol | 34 tuổi | 150 N € | |
| Racing de Ferrol | 34 tuổi | 150 N € | |
Racing de Ferrol: 88 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Brisbane Roar: 25 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Sporting Gijon: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Valladolid: 30 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 22 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alex Lopez năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 1, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Alex Lopez: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Alex Lopez mùa giải 2024-2025: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 33 tuổi |
| 150 N € |
| Racing de Ferrol | 33 tuổi | 150 N € |
| Racing de Ferrol | 32 tuổi | 200 N € |
| Racing de Ferrol | 32 tuổi | 200 N € |
| Racing de Ferrol | 32 tuổi | 200 N € |
| Racing de Ferrol | 31 tuổi | 300 N € |
| Brisbane Roar | 31 tuổi | 500 N € |
| Sporting Gijon | 30 tuổi | 600 N € |
| Sporting Gijon | 30 tuổi | 600 N € |
| Sporting Gijon | 29 tuổi | 800 N € |
| Real Valladolid | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Real Valladolid | 29 tuổi | 1,2 Tr € |
| Real Valladolid | 28 tuổi | 1,8 Tr € |
| Celta | 28 tuổi | 2 Tr € |
| Sheffield Wednesday | 28 tuổi | 2,5 Tr € |
| Celta | 27 tuổi | 2,5 Tr € |
| Celta | 27 tuổi | 3 Tr € |
| Celta | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Celta | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Celta | 25 tuổi | 3 Tr € |
| Celta | 25 tuổi | 2 Tr € |
| Celta | 24 tuổi | 2 Tr € |
| Celta | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Celta | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Celta | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Celta | 22 tuổi | 800 N € |
| Celta | 22 tuổi | 500 N € |
| Celta | 22 tuổi | 100 N € |
Alex Lopez mùa giải 2024-2025: 18 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 687. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Racing de Ferrol | 15 | 512 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Racing de Ferrol | 3 | 175 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Racing de Ferrol | 32 | 1.178 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Racing de Ferrol | 3 | 157 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Racing de Ferrol | 17 | 1.004 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | Racing de Ferrol | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
|---|
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Racing de Ferrol |
| 13 |
| 608 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Nhà vua | Racing de Ferrol | 1 | 66 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Racing de Ferrol | 2 | 49 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Racing de Ferrol | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Brisbane Roar | 25 | 2.208 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 12 | 425 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 30 | 2.061 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Brighton & Hove Albion | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 22 | 1.290 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Celta Vigo | 8 | 304 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Celta Vigo | 7 | 404 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Celta Vigo | 7 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|