
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (8 thg 3, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Newcastle | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
Cập nhật:
Alex Murphy đang thi đấu cho Kaiserslautern. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 22, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Alex Murphy mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alex Murphy ra sân là Heidenheim 1846 vs Kaiserslautern, với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Kaiserslautern: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kaiserslautern ở mùa giải 2026/2027, Alex Murphy thi đấu 198 phút và đá chính 2 trận.
Kaiserslautern: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Newcastle United: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle U21: 40 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Bolton Wanderers: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Galway United: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kaiserslautern, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Newcastle |
| 21 tuổi |
| 1,5 Tr € |
| Newcastle | 21 tuổi | 300 N € |
| Newcastle U23 | 20 tuổi | 300 N € |
| Newcastle U23 | 20 tuổi | 250 N € |
| Newcastle U23 | 19 tuổi | 250 N € |
Alex Murphy năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 6, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Alex Murphy đang thi đấu cho Kaiserslautern.
Chiều cao của Alex Murphy: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Alex Murphy mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alex Murphy mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 253. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Kaiserslautern | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,6 |
| DFB Pokal | Kaiserslautern | 1 | 55 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Newcastle United | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Premier League | Newcastle United | 2 | 7 | 0 | 0 | 5,9 |
| English Football League Cup | Newcastle United |
| 2 |
| 15 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| UEFA Champions League | Newcastle United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| FA Cup | Newcastle United | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
| English U21 Premier League | Newcastle U21 | 7 | 540 | 0 | 2 | 6,9 |
| European U21 Championship qualification | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,1 |
| European U21 Championship qualification | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 13 | 971 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | Newcastle U21 | 5 | 388 | 0 | 0 | 6,8 | |
| ENL Cup | Newcastle U21 | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Newcastle U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Newcastle United | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Newcastle United | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English U21 Premier League | Newcastle U21 | 7 | 538 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Newcastle United | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | Newcastle U21 | 16 | 1.333 | 0 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Newcastle U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Galway United | 10 | 632 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Football Championship | ArmeniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Galway United | 4 | 299 | 0 | 0 | – |
|---|