Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (11 thg 2, 2019)
Cập nhật:
Alex Pinto đang thi đấu cho Farense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 28, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Alex Pinto mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alex Pinto ra sân là Porto B vs Farense, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 8, 2026.
Farense: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Farense ở mùa giải 2026/2027, Alex Pinto thi đấu 180 phút và đá chính 8 trận.
Farense: 33 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Arouca: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Gil Vicente: 30 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dunajska Streda: 53 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Farense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alex Pinto năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 7, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Farense | 27 tuổi | 350 N € | |
| Arouca | 27 tuổi | 400 N € | |
| Arouca | 26 tuổi | 500 N € | |
| Arouca | 26 tuổi | 400 N € | |
| Gil Vicente | 25 tuổi | 600 N € | |
| Dunajska Streda | 25 tuổi | 600 N € | |
| Dunajska Streda | 24 tuổi | 600 N € | |
| Dunajska Streda | 24 tuổi | 525 N € | |
| Dunajska Streda | 23 tuổi | 550 N € | |
| Farense | 22 tuổi | 650 N € | |
| Farense | 22 tuổi | 800 N € | |
| Farense | 22 tuổi | 800 N € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 725 N € | |
| Gil Vicente | 21 tuổi | 800 N € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Gil Vicente | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 850 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 750 N € | |
| Benfica B | 19 tuổi | 400 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Alex Pinto đang thi đấu cho Farense.
Chiều cao của Alex Pinto: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Alex Pinto mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alex Pinto mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 12 | 1.038 | 0 | 1 | 6,5 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 7 | 337 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 14 | 822 | 0 | 1 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 |
|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Gil Vicente |
| 14 |
| 1.070 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| Giải VĐQG Slovakia | Dunajska Streda | 14 | 1.188 | 0 | 1 | 6,4 |
| Europa Conference League | Dunajska Streda | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Dunajska Streda | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Slovakia | Dunajska Streda | 26 | 2.252 | 0 | 6 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Slovakia | Dunajska Streda | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 4 | 275 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 15 | 1.043 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 13 | 1.140 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vitoria Guimaraes | 4 | 165 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Arouca | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|