Cao nhất: 100 N € (5 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slonim-2017 | 26 tuổi | 50 N € | |
| Volna Pinsk | 25 tuổi | 75 N € | |
| Volna Pinsk | 25 tuổi | 100 N € | |
| Volna Pinsk | 24 tuổi | 75 N € | |
| Dynamo-Brest | 24 tuổi | 50 N € | |
| ML Vitebsk | 23 tuổi | 75 N € | |
| Torpedo Vladimir | 23 tuổi | 50 N € | |
| Dynamo-Brest |
Cập nhật:
Alexander Bulychev đang thi đấu cho Slonim-2017. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 26, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Alexander Bulychev mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kommunalnik Slonim: 14 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kommunalnik Slonim ở mùa giải 2026, Alexander Bulychev thi đấu 73 phút và đá chính 11 trận.
Dinamo Brest: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Energetik-BGU Minsk: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gorodeya: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Slonim-2017, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexander Bulychev năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 11, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Alexander Bulychev đang thi đấu cho Slonim-2017.
Chiều cao của Alexander Bulychev: 182 cm.
| 22 tuổi |
| 75 N € |
| RCOR BSU Minsk | 22 tuổi | 75 N € |
| Vitebsk | 21 tuổi | 50 N € |
| Gorodeya | 21 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Alexander Bulychev mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alexander Bulychev mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 60.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Brest | 3 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Belarus | Dinamo Brest | 4 | 120 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | Dinamo Brest | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Brest | 13 | 576 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Belarus | Dinamo Brest | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Energetik-BGU Minsk | 8 | 424 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Energetik-BGU Minsk | 2 | 72 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Gorodeya | 3 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Belarus | Gorodeya | 1 | 70 | 0 | 0 | – |