Quảng cáo
Alexander Meyer đang thi đấu cho Dortmund. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 35, Chiều cao: 196 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: HEBC Hamburg vs Borussia Dortmund (2 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (20 thg 9, 2022)
Trang liên quan: Dortmund, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexander Meyer năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 4, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Alexander Meyer đang thi đấu cho Dortmund.
Chiều cao của Alexander Meyer: 196 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Alexander Meyer mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dortmund | 35 tuổi | 500 N € | |
| Dortmund | 34 tuổi | 800 N € | |
| Dortmund | 34 tuổi | 800 N € | |
| Dortmund | 33 tuổi | 800 N € | |
| Dortmund | 33 tuổi | 800 N € | |
| Dortmund | 32 tuổi | 800 N € | |
| Dortmund | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Dortmund | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Jahn Regensburg | 31 tuổi | 700 N € | |
| Jahn Regensburg | 30 tuổi | 600 N € | |
| Jahn Regensburg | 30 tuổi | 600 N € | |
| Jahn Regensburg | 29 tuổi | 600 N € | |
| Jahn Regensburg | 29 tuổi | 600 N € | |
| Jahn Regensburg | 28 tuổi | 400 N € | |
| Jahn Regensburg | 28 tuổi | 500 N € | |
| Jahn Regensburg | 28 tuổi | 450 N € | |
| Stuttgart | 28 tuổi | 300 N € | |
| Stuttgart | 27 tuổi | 300 N € | |
| Stuttgart | 27 tuổi | 400 N € | |
| Stuttgart | 26 tuổi | 400 N € | |
| Stuttgart | 26 tuổi | 400 N € | |
| Energie Cottbus | 26 tuổi | 175 N € | |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 175 N € | |
| Energie Cottbus | 25 tuổi | 150 N € | |
| Havelse | 24 tuổi | 175 N € | |
| Havelse | 24 tuổi | 175 N € | |
| Havelse | 24 tuổi | 175 N € | |
| Havelse | 23 tuổi | 150 N € | |
| Havelse | 23 tuổi | 150 N € | |
| Havelse | 22 tuổi | 125 N € | |
| Havelse | 22 tuổi | 125 N € | |
| Havelse | 22 tuổi | 125 N € | |
| Havelse | 21 tuổi | 125 N € | |
| Havelse | 21 tuổi | 125 N € | |
| Havelse | 21 tuổi | 75 N € | |
| Hamburger II | 20 tuổi | 75 N € | |
| Hamburger II | 20 tuổi | 75 N € | |
| Hamburger II | 19 tuổi | 50 N € | |
| Hamburger II | 18 tuổi | 50 N € |
Alexander Meyer mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 3 | 180 | 0 | 1 | 6,8 |
| Emirates Cup | Borussia Dortmund | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| Champions League | Borussia Dortmund | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 |
| Bundesliga |
| Borussia Dortmund |
| 8 |
| 694 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 6 | 435 | 0 | 0 | 6,6 |
| Champions League | Borussia Dortmund | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 9 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Borussia Dortmund | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | Borussia Dortmund | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Jahn Regensburg | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 33 | 2.908 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Jahn Regensburg | 4 | 450 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 30 | 2.616 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Jahn Regensburg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | 2. Bundesliga (Đức) | Jahn Regensburg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|