Quảng cáo
Alex Mitchell đang thi đấu cho Plymouth Argyle. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Plymouth Argyle vs Reading (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (11 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Plymouth Argyle: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Plymouth Argyle ở mùa giải 2026/2027, Alex Mitchell thi đấu 1118 phút và đá chính 13 trận.
Plymouth Argyle: 62 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Charlton Athletic: 35 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Lincoln City: 41 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
St Johnstone: 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Leyton Orient: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Millwall: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Plymouth Argyle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alex Mitchell năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 10, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Alex Mitchell đang thi đấu cho Plymouth Argyle.
Chiều cao của Alex Mitchell: 191 cm.
| Plymouth Argyle |
| 24 tuổi |
| 800 N € |
| Plymouth Argyle | 24 tuổi | 700 N € |
| Charlton Athletic | 23 tuổi | 700 N € |
| Charlton Athletic | 23 tuổi | 600 N € |
| Lincoln City | 22 tuổi | 450 N € |
| Saint Johnstone | 21 tuổi | 325 N € |
| Saint Johnstone | 21 tuổi | 275 N € |
| Saint Johnstone | 20 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Alex Mitchell mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alex Mitchell mùa giải 2026-2027: 15 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.208. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 14 | 1.118 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 40 | 3.499 | 3 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Plymouth Argyle | 5 | 344 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Plymouth Argyle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 31 | 2.337 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Charlton Athletic | 3 | 284 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Lincoln City | 36 | 2.952 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Lincoln City | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Lincoln City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 29 | 2.215 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 26 | 2.128 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Millwall | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,3 |