Quảng cáo
Alexander Schmidt đang thi đấu cho Admira Wacker. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 28, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Admira Wacker vs Wacker Innsbruck (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (20 thg 12, 2020)
Admira Wacker: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Admira Wacker ở mùa giải 2026/2027, Alexander Schmidt thi đấu 312 phút và đá chính 3 trận.
Admira Wacker: 34 trận, 13 bàn, 5 kiến tạo
Blau Weiss Linz: 29 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Austria Vienna: 24 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Vizela: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
LASK Linz: 34 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
SKN St.Polten: 32 trận, 13 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Admira Wacker, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexander Schmidt năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Alexander Schmidt đang thi đấu cho Admira Wacker.
Chiều cao của Alexander Schmidt: 193 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Admira Wacker | 28 tuổi | 250 N € | |
| Admira Wacker | 28 tuổi | 300 N € | |
| Admira Wacker | 27 tuổi | 350 N € | |
| Blau Weiss Linz | 27 tuổi | 300 N € | |
| Blau Weiss Linz | 26 tuổi | 300 N € | |
| Austria Vienna | 26 tuổi | 300 N € | |
| Austria Vienna | 25 tuổi | 300 N € | |
| Vizela | 25 tuổi | 300 N € | |
| Vizela | 24 tuổi | 400 N € | |
| LASK Linz | 24 tuổi | 400 N € | |
| LASK Linz | 23 tuổi | 700 N € | |
| SKN St Polten | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| SKN St Polten | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| SKN St Polten | 22 tuổi | 500 N € | |
| Wolfsberger | 22 tuổi | 350 N € | |
| Wolfsberger | 22 tuổi | 350 N € | |
| Wolfsberger | 21 tuổi | 400 N € | |
| Liefering | 21 tuổi | 300 N € | |
| Liefering | 20 tuổi | 300 N € | |
| Liefering | 20 tuổi | 350 N € | |
| Liefering | 19 tuổi | 300 N € | |
| Liefering | 19 tuổi | 175 N € | |
| Liefering | 18 tuổi | 75 N € | |
| Liefering | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Alexander Schmidt mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alexander Schmidt mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 312. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Liga (Áo) | Admira Wacker | 6 | 312 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | Admira Wacker | 26 | 2.098 | 11 | 4 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Áo | Admira Wacker | 2 | 126 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Blau Weiss Linz | 27 | 759 | 1 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Áo | Blau Weiss Linz | 1 | 36 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Áo | Blau Weiss Linz | 1 | 19 | 1 | 0 | – |
| Austria Vienna |
| 21 |
| 551 |
| 3 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Áo | Austria Vienna | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Austria Vienna | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vizela | 10 | 316 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vizela | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vizela | 1 | 41 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 2 | 35 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 1 | 14 | 1 | 0 | – |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 20 | 959 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | LASK Linz | 9 | 401 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | SKN St.Polten | 28 | 2.056 | 13 | 2 | 7,0 | |
| 2. Liga (Áo) | SKN St.Polten | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Áo | SKN St.Polten | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SKN St.Polten | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 18 | 663 | 0 | 3 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Wolfsberger | 4 | 38 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Wolfsberger | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Áo | Wolfsberger | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Liga (Áo) | Liefering | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,4 |