Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Andorra, Tuổi: 28. 2024-2025: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Malta vs Andorra (4 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
UE Santa Coloma: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlètic Club Escaldes: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Santa Coloma: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexandre Martínez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 10, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Quốc tịch: Andorra.
Alexandre Martínez mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alexandre Martínez mùa giải 2024-2025: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 183.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 3 | 87 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | UE Santa Coloma | 2 | 54 | 0 | 0 | – |
| Champions League | UE Santa Coloma | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | UE Santa Coloma | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Atlètic Club Escaldes | 6 | 441 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| Series | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại Euro | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Primera Divisió (Andorra) | Atlètic Club Escaldes | 14 | 710 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Atlètic Club Escaldes | 2 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | AndorraĐội tuyển quốc gia | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 3 | 158 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 7 | 289 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Primera Divisió (Andorra) | Atlètic Club Escaldes | 8 | 363 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Andorra | Atlètic Club Escaldes | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Primera Divisió (Andorra) | Santa Coloma | 5 | 383 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Santa Coloma | 2 | 115 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Andorra | Santa Coloma | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 6 | 408 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 97 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2019-2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | – |