Quảng cáo
Alexandros Maskanakis đang thi đấu cho Panserraikos. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hy Lạp, Tuổi: 22, Chiều cao: 166 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Panserraikos vs Niki Volou (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (5 thg 3, 2024)
Panserraikos: 62 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Panserraikos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Alexandros Maskanakis năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Alexandros Maskanakis đang thi đấu cho Panserraikos.
Chiều cao của Alexandros Maskanakis: 166 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hy Lạp.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Alexandros Maskanakis mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Panserraikos | 21 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 21 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 20 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 20 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 19 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 19 tuổi | 200 N € | |
| Panserraikos | 19 tuổi | 150 N € | |
| Panserraikos | 19 tuổi | 100 N € | |
| Panserraikos | 18 tuổi | 75 N € | |
| Panserraikos | 18 tuổi | 75 N € | |
| Panserraikos | 17 tuổi | 75 N € | |
| Panserraikos | 17 tuổi | 75 N € | |
| Panserraikos | 16 tuổi | 75 N € |
Alexandros Maskanakis mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 218. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp quốc gia Hy Lạp | Panserraikos | 4 | 218 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 19 | 375 | 1 | 1 | 6,3 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panserraikos | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 9 | 255 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 11 | 274 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panserraikos | 2 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League 2 (Hy Lạp) | Panserraikos | 9 | 112 | 0 | 0 | – |
|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panserraikos | 2 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League 2 (Hy Lạp) | Panserraikos | 5 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|