Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Alfie Devine đang thi đấu cho Preston North End. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 22, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. Alfie Devine mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alfie Devine ra sân là Preston North End vs West Bromwich Albion, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Preston North End: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Preston North End ở mùa giải 2026/2027, Alfie Devine thi đấu 963 phút và đá chính 12 trận.
Preston North End: 62 trận, 9 bàn, 7 kiến tạo
KVC Westerlo: 32 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Tottenham Hotspur U21: 20 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Plymouth Argyle: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Port Vale: 27 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Preston North End, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Preston North End | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Preston North End | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Preston North End | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Preston North End | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Preston North End | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Westerlo | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Westerlo | 20 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Plymouth Argyle | 19 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Plymouth Argyle | 19 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Port Vale | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Tottenham Hotspur U23 | 17 tuổi | 900 N € | |
| Tottenham Hotspur U18 | 16 tuổi | 500 N € |
Alfie Devine năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 8, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Alfie Devine đang thi đấu cho Preston North End.
Chiều cao của Alfie Devine: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Alfie Devine mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alfie Devine mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.083. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Preston North End | 12 | 963 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Preston North End | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Preston North End | 45 | 3.122 | 8 | 6 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Preston North End | 2 | 144 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Cúp FA | Preston North End | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KVC Westerlo | 30 | 2.116 | 6 | 1 | 6,6 |
| KVC Westerlo |
| 2 |
| 40 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 5 | 186 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Tottenham Hotspur U21 | 2 | 176 | 0 | 1 | 7,5 | |
| Championship (Anh) | Plymouth Argyle | 15 | 852 | 0 | 2 | 6,3 | |
| League One (Anh) | Port Vale | 21 | 1.281 | 2 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Port Vale | 4 | 360 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Cúp FA | Port Vale | 2 | 153 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023 | Joan Gamper Trophy | Tottenham Hotspur | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship U20 | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 276 | 1 | 1 | 7,2 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Tottenham Hotspur U23 | 16 | 1.308 | 9 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Tottenham Hotspur U18 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,0 | |
| EFL Trophy | Tottenham Hotspur U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 8 | 559 | 2 | 2 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Tottenham Hotspur | 3 | 52 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Tottenham Hotspur | 1 | 45 | 1 | 0 | 8,6 | |
| Premier League U23 (Anh) | Tottenham Hotspur U23 | 12 | 1.056 | 2 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA trẻ Anh | Tottenham Hotspur U18 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |