Quảng cáo
Ali Dere đang thi đấu cho Keçiörengücü. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 34, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2025-2026: 37 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Keçiörengücü vs Manisa (26 tháng 4, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 850 N € (21 thg 6, 2012)
Keçiörengücü: 73 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Göztepe: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Altınordu: 65 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
İstanbulspor: 63 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Konyaspor: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Keçiörengücü, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ali Dere năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 9, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Ali Dere đang thi đấu cho Keçiörengücü.
Chiều cao của Ali Dere: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Ali Dere mùa giải 2025-2026: 37 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Keçiörengücü | 33 tuổi | 75 N € | |
| Keçiörengücü | 33 tuổi | 75 N € | |
| Keçiörengücü | 32 tuổi | 75 N € | |
| Keçiörengücü | 32 tuổi | 75 N € | |
| Keçiörengücü | 32 tuổi | 75 N € | |
| Keçiörengücü | 32 tuổi | 75 N € | |
| Sarıyer | 31 tuổi | 50 N € | |
| Göztepe | 31 tuổi | 50 N € | |
| Göztepe | 31 tuổi | 100 N € | |
| Altınordu | 30 tuổi | 100 N € | |
| Altınordu | 30 tuổi | 150 N € | |
| Altınordu | 30 tuổi | 150 N € | |
| Altınordu | 29 tuổi | 200 N € | |
| Altınordu | 29 tuổi | 200 N € | |
| Altınordu | 29 tuổi | 225 N € | |
| İstanbulspor | 28 tuổi | 250 N € | |
| İstanbulspor | 28 tuổi | 200 N € | |
| İstanbulspor | 27 tuổi | 175 N € | |
| İstanbulspor | 27 tuổi | 200 N € | |
| İstanbulspor | 27 tuổi | 125 N € | |
| İstanbulspor | 26 tuổi | 75 N € | |
| İstanbulspor | 26 tuổi | 100 N € | |
| İstanbulspor | 25 tuổi | 50 N € | |
| İstanbulspor | 25 tuổi | 100 N € | |
| Konyaspor | 24 tuổi | 100 N € | |
| 1922 Konyaspor | 24 tuổi | 150 N € | |
| Konyaspor | 23 tuổi | 300 N € | |
| Boluspor | 22 tuổi | 500 N € | |
| Boluspor | 22 tuổi | 600 N € | |
| Konyaspor | 21 tuổi | 600 N € | |
| Fethiyespor | 21 tuổi | 550 N € | |
| Konyaspor | 20 tuổi | 450 N € | |
| Konyaspor | 20 tuổi | 600 N € | |
| Konyaspor | 19 tuổi | 850 N € | |
| Konyaspor | 19 tuổi | 700 N € | |
| Konyaspor | 18 tuổi | 450 N € | |
| Konyaspor | 18 tuổi | 150 N € | |
| Konyaspor | 17 tuổi | 50 N € |