Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 550 N € (27 thg 5, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Ali Jasim đang thi đấu cho Zakho. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iraq, Tuổi: 22, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Ali Jasim mùa giải 2025-2026: 28 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ali Jasim ra sân là Saudi Arabia vs Iraq, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 9, 2026.
Zakho: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Zakho ở mùa giải 2026/2027, Ali Jasim thi đấu 404 phút và đá chính 4 trận.
Al Najma(KSA): 26 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Almere City: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Como: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Quwa Al-Jawiya: 5 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Zakho, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ali Jasim năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
| Al Najma(KSA) |
| 22 tuổi |
| 500 N € |
| Al Najma(KSA) | 21 tuổi | 550 N € |
| Almere City | 21 tuổi | 550 N € |
| Como | 20 tuổi | 450 N € |
| Al Quwa Al Jawiya | 20 tuổi | 450 N € |
| Al Quwa Al Jawiya | 19 tuổi | 300 N € |
| Al Quwa Al Jawiya | 19 tuổi | 200 N € |
| Al-Kahraba | 19 tuổi | 200 N € |
Ali Jasim đang thi đấu cho Zakho.
Chiều cao của Ali Jasim: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iraq.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Ali Jasim mùa giải 2025-2026: 28 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ali Jasim mùa giải 2025-2026: 28 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.915.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 18 | 1.207 | 2 | 4 | 6,8 |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | IraqĐội tuyển quốc gia | 3 | 126 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 131 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Play-off liên lục địa World Championship | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Najma(KSA) | 24 | 1.623 | 4 | 1 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Najma(KSA) | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Arab Cup | IraqĐội tuyển quốc gia | 4 | 241 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Almere City | 11 | 434 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Como | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | IraqĐội tuyển quốc gia | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Bóng đá nam Olympic | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 119 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2023-2024 | AFC Champions League | Al-Quwa Al-Jawiya | 5 | 441 | 4 | 0 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á U23 (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 6 | 529 | 4 | 2 | 7,5 | |
| Bóng đá nam Olympic | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IraqĐội tuyển quốc gia | 4 | 302 | 0 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,6 | |
| World Championship U20 | IraqĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Cúp châu Á U20 (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 6 | 558 | 2 | 1 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship U20 | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |