Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 5 Tr € (7 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Ali Maamar đang thi đấu cho Anderlecht. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 21, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Ali Maamar mùa giải 2026-2027: 16 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ali Maamar ra sân là KAA Gent vs Anderlecht, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2026.
RSC Anderlecht: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của RSC Anderlecht ở mùa giải 2026/2027, Ali Maamar thi đấu 765 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Anderlecht, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ali Maamar năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Ali Maamar đang thi đấu cho Anderlecht.
Chiều cao của Ali Maamar: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Anderlecht | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Anderlecht | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Anderlecht | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| RSCA Futures | 19 tuổi | 400 N € | |
| RSCA Futures | 19 tuổi | 300 N € | |
| RSCA Futures | 19 tuổi | 150 N € | |
| RSCA Futures | 18 tuổi | 25 N € | |
| RSCA Futures | 18 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Ali Maamar mùa giải 2026-2027: 16 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ali Maamar mùa giải 2026-2027: 16 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.352. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 9 | 765 | 0 | 2 | 6,6 |
| Europa League | RSC Anderlecht | 7 | 587 | 0 | 2 | 6,8 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 25 | 1.363 | 0 | 4 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RSC Anderlecht | 3 | 300 | 0 | 0 |
| 6,2 |
| Europa Conference League | RSC Anderlecht | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League | RSC Anderlecht | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | World Championship U20 | MarocĐội tuyển quốc gia | 6 | 523 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 15 | 1.103 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | RSC Anderlecht | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RSC Anderlecht | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | RSCA Futures | 12 | 921 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | RSCA Futures | 10 | 309 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | RSCA Futures | 4 | 57 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|