Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (18 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Alisson đang thi đấu cho Criciuma. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Alisson mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alisson ra sân là Criciuma vs Athletic Club, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 4, 2026.
Dữ liệu 2026 hiện có của Alisson hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Criciuma: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Criciuma ở mùa giải 2026, Alisson thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Alisson cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Criciuma: 44 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Parana PR: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Criciuma,
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Criciuma | 30 tuổi | 500 N € | |
| Criciuma | 30 tuổi | 400 N € | |
| Criciuma | 30 tuổi | 100 N € | |
| Criciuma | 29 tuổi | 100 N € | |
| Criciuma | 29 tuổi | 100 N € | |
| Criciuma | 28 tuổi | 100 N € | |
| Criciuma | 28 tuổi | 100 N € | |
| Criciuma | 28 tuổi | 100 N € | |
| Criciuma | 27 tuổi | 100 N € | |
| Figueirense | 22 tuổi | 100 N € | |
| Figueirense | 22 tuổi | 100 N € | |
| Figueirense | 21 tuổi | 100 N € | |
| Figueirense | 20 tuổi | 100 N € | |
| Figueirense U20 | 19 tuổi | 100 N € |
Alisson năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 6, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
Alisson đang thi đấu cho Criciuma.
Chiều cao của Alisson: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Alisson mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alisson mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 20 | 1.645 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Criciuma | 5 | 329 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 |
|---|
| Serie A (Brazil) |
| Criciuma |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,6 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 5 | 361 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Campeonato Catarinense (Brazil) | Criciuma | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Parana PR | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Parana PR | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Parana PR | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Serie B (Brazil) | Parana PR | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Parana PR | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|