Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3,5 Tr € (5 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bragantino | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
Cập nhật:
Alix đang thi đấu cho Bragantino. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Alix mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Alix ra sân là Red Bull Bragantino vs Bahia - BA, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 9, 2026.
Red Bull Bragantino: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Red Bull Bragantino ở mùa giải 2026, Alix thi đấu 564 phút và đá chính 6 trận.
Red Bull Bragantino: 101 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Atletico Clube Goianiense: 49 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Volta Redonda: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bragantino, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Bragantino |
| 21 tuổi |
| 3,5 Tr € |
| Bragantino | 21 tuổi | 3,5 Tr € |
| Bragantino | 21 tuổi | 2,5 Tr € |
| Bragantino | 20 tuổi | 700 N € |
| Bragantino | 20 tuổi | 150 N € |
Alix năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 2, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Alix đang thi đấu cho Bragantino.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Alix mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Alix mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.709. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 19 | 1.150 | 0 | 0 | 6,7 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 6 | 432 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 5 | 321 | 0 | 1 | 6,7 |
| Serie A (Brazil) |
| Red Bull Bragantino |
| 2 |
| 42 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 20 | 998 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 13 | 882 | 4 | 1 | 6,9 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 4 | 266 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 15 | 1.260 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 4 | 187 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 18 | 691 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie A (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 17 | 1.405 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Brazilian Cup | Atletico Clube Goianiense | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 15 | 991 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 3 | 243 | 0 | 0 | 5,5 |