Quảng cáo
Allen Obando đang thi đấu cho Nacional da Madeira. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 20, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rio Ave vs Nacional da Madeira (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (4 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Istra 1961 | 19 tuổi | 900 N € |
Nacional da Madeira: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nacional da Madeira ở mùa giải 2026/2027, Allen Obando thi đấu 182 phút và đá chính 1 trận.
Nacional da Madeira: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Istra 1961: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Inter Miami: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona SC(ECU): 23 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Nacional da Madeira, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Allen Obando năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 6, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Allen Obando đang thi đấu cho Nacional da Madeira.
Chiều cao của Allen Obando: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ecuador.
| Inter Miami | 19 tuổi | 1,5 Tr € |
| Inter Miami | 18 tuổi | 1,5 Tr € |
| Barcelona | 18 tuổi | 1 Tr € |
| Barcelona | 17 tuổi | 1 Tr € |
| Barcelona | 17 tuổi | 1 Tr € |
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Allen Obando mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Allen Obando mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 182. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 6 | 182 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Istra 1961 | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| MLS Next Pro (Mỹ) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Inter Miami | 5 | 141 | 1 | 0 | 6,7 |
| CONCACAF Champions Cup | Inter Miami | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 202 | 1 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2024-2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 3 | 88 | 2 | 1 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer (MLS) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 8 | 285 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Barcelona SC(ECU) | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại Olympic khu vực Nam Mỹ | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 104 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 5 | 173 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 3 | 82 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Championship | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 226 | 1 | 0 | – | |
| Giải U17 Nam Mỹ | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 276 | 1 | 1 | – |
| 2022-2023 | Giải U17 Nam Mỹ | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 262 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|