Quảng cáo
Allon Butaev đang thi đấu cho Alania Vladikavkaz. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 30, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 400 N € (29 thg 5, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sokol | 29 tuổi | 200 N € | |
| Sokol | 29 tuổi | 250 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 28 tuổi | 250 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 28 tuổi | 300 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 27 tuổi | 350 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 27 tuổi | 400 N € | |
| Alania Vladikavkaz | 26 tuổi | 400 N € | |
Alania Vladikavkaz: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alania Vladikavkaz ở mùa giải 2026/2027, Allon Butaev thi đấu 1010 phút và đá chính 12 trận.
Alania Vladikavkaz: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Alania Vladikavkaz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Allon Butaev năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 9, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Allon Butaev đang thi đấu cho Alania Vladikavkaz.
Chiều cao của Allon Butaev: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Allon Butaev mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 26 tuổi |
| 400 N € |
| Alania Vladikavkaz | 25 tuổi | 400 N € |
| Alania Vladikavkaz | 25 tuổi | 350 N € |
| Alania Vladikavkaz | 24 tuổi | 300 N € |
| Alania Vladikavkaz | 24 tuổi | 275 N € |
| Alania Vladikavkaz | 23 tuổi | 200 N € |
| Alania Vladikavkaz | 23 tuổi | 200 N € |
Allon Butaev mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 96.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Alania Vladikavkaz | 3 | 17 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Nga | Alania Vladikavkaz | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Alania Vladikavkaz | 8 | 459 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Alania Vladikavkaz | 10 | 524 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Nga | Alania Vladikavkaz | 3 | 185 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Alania Vladikavkaz |
| 9 |
| 326 |
| 0 |
| 0 |
| – |